辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nghỉ hưu" (1件)

nghỉ hưu
日本語 動退職する
マイ単語
Ông ấy sẽ nghỉ hưu vào cuối năm nay. (He will retire at the end of this year.)
彼が今年の終わりに退職する。

swap_horiz 類語検索結果 "nghỉ hưu" (1件)

kế hoạch nghỉ hưu
日本語 フ退職計画
マイ単語
Kế hoạch nghỉ hưu cần được chuẩn bị kỹ lưỡng từ sớm.
退職計画は早期に慎重に準備する必要があります。

format_quote フレーズ検索結果 "nghỉ hưu" (4件)

thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
定年後はあちこちで旅行したい
Làm việc vượt xa độ tuổi nghỉ hưu là một vấn đề. (Working far beyond retirement age is an issue.)
定年退職年齢をはるかに超えて働くことは問題である。
Ông ấy sẽ nghỉ hưu vào cuối năm nay. (He will retire at the end of this year.)
彼が今年の終わりに退職する。
Kế hoạch nghỉ hưu cần được chuẩn bị kỹ lưỡng từ sớm.
退職計画は早期に慎重に準備する必要があります。