ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "nghỉ hưu" 1件

ベトナム語 nghỉ hưu
日本語 退職する
例文
Ông ấy sẽ nghỉ hưu vào cuối năm nay. (He will retire at the end of this year.)
彼が今年の終わりに退職する。
マイ単語

類語検索結果 "nghỉ hưu" 0件

フレーズ検索結果 "nghỉ hưu" 3件

thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
定年後はあちこちで旅行したい
Làm việc vượt xa độ tuổi nghỉ hưu là một vấn đề. (Working far beyond retirement age is an issue.)
定年退職年齢をはるかに超えて働くことは問題である。
Ông ấy sẽ nghỉ hưu vào cuối năm nay. (He will retire at the end of this year.)
彼が今年の終わりに退職する。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |